| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BF Division 1-2] US Forces Armees |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 11 | 11 | 5 | 28 | 16 | 44 | 2 | 40.7% |
| 14 | 6 | 6 | 2 | 13 | 6 | 24 | 2 | 42.9% |
| 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 10 | 20 | 3 | 38.5% |
| 6 | 1 | 5 | 0 | 4 | 2 | 8 | 16.7% |
| [BF Division 1-1] Rahimo FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 18 | 8 | 1 | 41 | 15 | 62 | 1 | 66.7% |
| 13 | 10 | 3 | 0 | 20 | 5 | 33 | 1 | 76.9% |
| 14 | 8 | 5 | 1 | 21 | 10 | 29 | 1 | 57.1% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 6 | 15 | 83.3% |
| US Forces Armees |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rahimo FCUS Forces Armees |
| Rahimo FCUS Forces Armees |
| US Forces ArmeesRahimo FC |
| US Forces ArmeesRahimo FC |
| Rahimo FCUS Forces Armees |
| US Forces ArmeesRahimo FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 19-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFL | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 05-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 05-10-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BFC | 28-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 26-01-20 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Forces Armees |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 03-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 09-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 22-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFC | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 06-02-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 01-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rahimo FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 04-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 20-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 15-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 09-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 28-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 16-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BFC | 11-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 06-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Forces Armees |
| US Forces Armees |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 02-05-2026 | Khách | Majestic FC | 13 Ngày |
| BFL | 09-05-2026 | Chủ | RC Kadiogo | 20 Ngày |
| BFL | 16-05-2026 | Khách | RC Bobo Dioulasso | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 02-05-2026 | Khách | RC Kadiogo | 13 Ngày |
| BFL | 09-05-2026 | Chủ | RC Bobo Dioulasso | 20 Ngày |
| BFL | 16-05-2026 | Khách | Vitesse Delft | 27 Ngày |

