

| [ENG FA WSL 2-3] Crystal Palace Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 8 | 4 | 4 | 31 | 22 | 28 | 3 | 50.0% |
| 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 12 | 4 | 42.9% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 16 | 2 | 55.6% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | 9 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-4] Bristol City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 8 | 2 | 6 | 35 | 24 | 26 | 4 | 50.0% |
| 8 | 5 | 0 | 3 | 21 | 8 | 15 | 3 | 62.5% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | 11 | 6 | 37.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| Crystal Palace Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
| ENG LCHW | 05-03-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 23-10-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WLC | 02-10-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 06-02-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WLC | 15-12-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | H | 0.96 | 0.00 | 0.74 | H | X |
| ENG LCHW | 29-08-21 | 4 - 3 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WLC | 05-11-20 | 2 - 4 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Crystal Palace Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.19 | T | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | T |
| ENG FA WNLC | 17-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.85 | 4 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 12-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.66 | T | 0.75 | -1 | 0.95 | H | X |
| ENG WLC | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 13 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | B | 0.76 | -2.75 | 0.94 | B | X |
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | T |
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | T | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | 0.84 | 0 | 0.86 | X | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Crystal Palace Women |
| Crystal Palace Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Khách | Birmingham (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Khách | Newcastle (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Chủ | Southampton (W) | 7 Ngày |
| ENG FA WNLC | 22-02-2026 | Khách | Arsenal (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 35 Ngày |

