

| [CWL 1-1] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 22 | 2 | 2 | 79 | 16 | 68 | 1 | 84.6% |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 8 | 32 | 1 | 71.4% |
| 12 | 12 | 0 | 0 | 45 | 8 | 36 | 1 | 100.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 2 | 18 | 100.0% |
| [CWL 1-7] Tianjin Shengde Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 12 | 7 | 7 | 36 | 28 | 43 | 7 | 46.2% |
| 13 | 7 | 2 | 4 | 12 | 11 | 23 | 4 | 53.8% |
| 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 17 | 20 | 7 | 38.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 50.0% |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tianjin Shengde (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Guangxi Pingguo Beinong WTianjin Shengde (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 20-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CLW | 05-06-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 15-07-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 09-07-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 06-07-25 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 28-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 22-10-24 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 10-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.31 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
| CLW | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
| Tianjin Shengde Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | -0.28 | -0.30 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
| CLW | 15-07-25 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 09-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 06-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 03-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 28-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 22-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 13-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

