

| [MW Premier League-] Mafco |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 5 | 16.7% |
| [MW Premier League-] Dedza Dynamos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 10 | 4 | 16.7% |
| Mafco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dedza DynamosMafco |
| MafcoDedza Dynamos |
| MafcoDedza Dynamos |
| Dedza DynamosMafco |
| MafcoDedza Dynamos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MPRE L | 07-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MPRE L | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MPRE L | 05-05-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MPRE L | 19-06-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mafco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Silver StrikersMafco |
| MafcoChitipa United |
| Karonga UnitedMafco |
| MafcoCreck SC |
| Big Bullets FCMafco |
| MafcoBlue Eagles |
| MafcoSilver Strikers |
| MafcoSilver Strikers |
| MafcoSongwe Border Utd |
| Dedza DynamosMafco |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 30-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 24-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE L | 17-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE CC | 04-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MPRE L | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MPRE L | 03-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MPRE L | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dedza Dynamos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE L | 31-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 24-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 17-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 10-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE L | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE CC | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE CC | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE CC | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE CC | 18-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mafco |
| Mafco |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||