

| [AFC Women’s Champions League-2] Kaohsiung AttackersWomen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 12 | 50.0% |
| [AFC Women’s Champions League-3] Royal Thimphu College (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0.0% |
| Kaohsiung AttackersWomen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kaohsiung AttackersWomen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Taiwan CW | 15-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Taiwan CW | 13-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| Taiwan CW | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| Chinese TML | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.78 | -0.24 | -0.14 | H | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| Chinese TML | 09-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.75 | 0 | -0.99 | T | T |
| Chinese TML | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
| Royal Thimphu College (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kitchee SC (W)Royal Thimphu College (W) |
| Royal Thimphu College (W)Bam Khatoon (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian w Cup | 28-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Asian w Cup | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Kaohsiung AttackersWomen |
| Royal Thimphu College (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Kaohsiung AttackersWomen |
| Royal Thimphu College (W) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Asian w Cup | 28-08-2025 | Chủ | Master 7 (W) | 3 Ngày |
| Asian w Cup | 31-08-2025 | Chủ | Naegohyang (W) | 6 Ngày |
| Chinese TML | 13-09-2025 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Asian w Cup | 28-08-2025 | Khách | Naegohyang (W) | 3 Ngày |
| Asian w Cup | 31-08-2025 | Khách | Master 7 (W) | 6 Ngày |

