| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Widzew lodz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Universitatea Cluj |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
| Widzew lodz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Widzew lodz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POL PR | 06-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | T |
| POL Cup | 02-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| POL PR | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
| POL PR | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
| POL PR | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.38 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
| POL PR | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.34 | -0.29 | -0.48 | H | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| POL Cup | 29-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.53 | -0.29 | -0.32 | H | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
| POL PR | 24-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | T |
| POL PR | 17-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
| INT CF | 10-10-25 | 3 - 6 (1 - 4) | 4 - 3 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | T | 0.82 | -0.75 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
| FC Universitatea Cluj |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D1 | 21-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| ROM D1 | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.35 | -0.33 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.75 | X | ||
| ROM D1 | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.28 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ROMC | 04-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 12 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ROM D1 | 01-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.35 | -0.30 | -0.44 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | X | ||
| ROM D1 | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.44 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
| ROM D1 | 07-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.13 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
| ROM D1 | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.35 | -0.30 | -0.45 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | X | ||
| ROMC | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.20 | -0.26 | -0.68 | 0.83 | -1 | 0.87 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
| Widzew lodz |
| Widzew lodz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| POL PR | 31-01-2026 | Chủ | Jagiellonia Bialystok | 19 Ngày |
| POL PR | 07-02-2026 | Khách | GKS Katowice | 26 Ngày |
| POL PR | 14-02-2026 | Khách | Wisla Plock | 33 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | 18-01-2026 | Khách | Dinamo Bucuresti | 6 Ngày |
| ROM D1 | 24-01-2026 | Chủ | FC Unirea 2004 Slobozia | 12 Ngày |
| ROM D1 | 31-01-2026 | Khách | Rapid Bucuresti | 19 Ngày |