

| [JPN Women's University Championship-] Yamanashi Gakuin University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 50.0% |
| [JPN Women's University Championship-] Nittaidai SMG Yokohama |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 15 | 83.3% |
| Yamanashi Gakuin University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nittaidai University (W)Yamanashi Gakuin University (W) |
| Yamanashi Gakuin University (W)Nittaidai University (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH W | 06-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | H | 0.84 | 0.00 | 0.86 | H | X |
| J-U NCH W | 28-12-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Yamanashi Gakuin University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH W | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | T | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| J-U NCH W | 28-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.30 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | X |
| J-U NCH W | 26-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| JW Cup | 16-11-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JW Cup | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH W | 06-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | H | 0.84 | 0 | 0.86 | H | X |
| J-U NCH W | 04-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | -0.98 | 0 | 0.74 | T | T |
| J-U NCH W | 28-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| J-U NCH W | 26-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | T | 0.76 | -1 | 0.94 | T | T |
| JW Cup | 24-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Nittaidai SMG Yokohama |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| J-U NCH W | 04-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
| J-U NCH W | 27-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| J-U NCH W | 23-12-25 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 07-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | X | ||
| JW Cup | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 15-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| JW Cup | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JPN WD1 | 12-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
| JPN WD1 | 05-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | 0.76 | 0 | 1.00 | X | ||
| JPN WD1 | 28-09-25 | 8 - 2 (4 - 1) | 9 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| Yamanashi Gakuin University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Yamanashi Gakuin University Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||