

| [CHN MAC Liga de Elite-6] Artilheiros |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 6 | 2 | 0 | 3 | 8 | 15 | 6 | 40.0% |
| [CHN MAC Liga de Elite-7] Ching Fung |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 22 | 5 | 16.7% |
| Artilheiros |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Artilheiros |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cheng LoiArtilheiros |
| ArtilheirosToi Seng |
| Tim IECArtilheiros |
| MFA DevelopmentArtilheiros |
| ArtilheirosTim IEC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Macau D2 | 09-06-22 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Macau D2 | 03-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| Macau D2 | 17-06-18 | 8 - 3 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Macau D2 | 04-05-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Macau D2 | 23-03-18 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ching Fung |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAC D1 | 10-08-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC FA CUP | 30-07-25 | 2 - 6 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC FA CUP | 23-07-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 13-07-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC FA CUP | 09-07-25 | 8 - 1 (3 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 05-07-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 29-06-25 | 1 - 10 (0 - 5) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 22-06-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAC D1 | 30-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artilheiros |
| Artilheiros |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAC D1 | 24-01-2026 | Khách | Benfica de Macau | 6 Ngày |
| MAC D1 | 31-01-2026 | Khách | Gala FC | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAC D1 | 23-01-2026 | Chủ | Hang Sai | 5 Ngày |
| MAC D1 | 01-02-2026 | Chủ | Benfica de Macau | 14 Ngày |