

| [Copinha-3] GD Saocarlense Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 16.7% |
| [Copinha-4] Uniao Cacoalense Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| GD Saocarlense Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| GD Saocarlense Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 12-01-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
| CSP YC | 09-01-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.32 | -0.33 | -0.51 | T | 0.98 | -0.25 | 0.72 | T | T |
| CSP YC | 06-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| CSP YC | 03-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | H | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | X |
| CSP YC | 09-01-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | B | 0.95 | -1.5 | 0.75 | B | T |
| CSP YC | 06-01-23 | 1 - 4 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | B | 0.84 | 1.75 | 0.86 | B | T |
| CSP YC | 03-01-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | H | 0.98 | 0 | 0.72 | H | X |
| BRA CPY | 29-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 22-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 15-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Uniao Cacoalense Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GD Saocarlense Youth |
| Uniao Cacoalense Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| GD Saocarlense Youth |
| Uniao Cacoalense Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Chủ | Real Brasil DF Youth | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Chủ | Santos (Youth) | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Chủ | Santos (Youth) | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Real Brasil DF Youth | 6 Ngày |

