| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3B-2] Kyzyltash Bakhchysarai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 10 | 2 | 75.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | 50.0% |
| 6 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 66.7% |
| [RUS D3B-16] FK Astrakhan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 16 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 16 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | 4 | 16.7% |
| Kyzyltash Bakhchysarai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kyzyltash Bakhchysarai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kyzyltash BakhchysaraiFK Chayka 2 |
| Shahter TaganrogKyzyltash Bakhchysarai |
| Kyzyltash BakhchysaraiLuki Energiya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 04-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Astrakhan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-02-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 18-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kyzyltash Bakhchysarai |
| Kyzyltash Bakhchysarai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 25-04-2026 | Khách | Luhansk | 7 Ngày |
| RUS D3B | 02-05-2026 | Chủ | FK Rostov-2 | 14 Ngày |
| RUS D3B | 10-05-2026 | Chủ | PSK Dinskoy Rayon | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 25-04-2026 | Chủ | Nart Cherkessk | 7 Ngày |
| RUS D3B | 02-05-2026 | Khách | Druzhba Maykop | 14 Ngày |
| RUS D3B | 10-05-2026 | Chủ | Izberbash | 22 Ngày |

