

| [ENG Youth FA Cup-] Brentford U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | 3 | 0.0% |
| [ENG Youth FA Cup-] Chelsea U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 | 50.0% |
| Brentford U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Brentford U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 15-12-15 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 12-12-12 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 12-01-12 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 14-12-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 15-11-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG YFAC | 22-11-10 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG YFAC | 03-11-10 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG U18 | 28-11-09 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| ENG YFAC | 04-11-09 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | 0.85 | -0.75 | 0.93 | B | X |
| ENG YFAC | 01-12-08 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Chelsea U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG YFAC | 21-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 21-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 26-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 07-01-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 13-01-22 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 12-12-21 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 15-04-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 02-04-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 28-11-20 | 8 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG YFAC | 02-11-20 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brentford U18 |
| Brentford U18 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||