

| [BSA D-] Richelle United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 6 | 13 | 66.7% |
| [BSA D-] Binche |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| Richelle United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Richelle United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL Cup | 07-08-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 31-07-22 | 6 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 22-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BEL Cup | 15-08-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 08-08-21 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 01-08-21 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 06-09-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 30-08-20 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 04-08-19 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 28-07-19 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Binche |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-08-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 11-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 03-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | H | ||
| BEL FAD | 27-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 12-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 30-03-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 23-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.28 | -0.25 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| BEL FAD | 15-03-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Richelle United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Richelle United |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||