| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BEL First Amateur Division-5] Lyra-Lierse Berlaar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 19 | 26 | 5 | 43.8% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 5 | 14 | 3 | 50.0% |
| 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 14 | 12 | 8 | 37.5% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| [BEL First Amateur Division-13] Merelbeke |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 5 | 2 | 9 | 18 | 26 | 17 | 13 | 31.3% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 10 | 37.5% |
| 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 | 25.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
| Lyra-Lierse Berlaar |
| Chủ - Khách |
|---|
| MerelbekeLyra-Lierse Berlaar |
| MerelbekeLyra-Lierse Berlaar |
| Lyra-Lierse BerlaarMerelbeke |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 19-10-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BEL FAD | 28-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BEL FAD | 21-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lyra-Lierse Berlaar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 05-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL FAD | 29-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | T | 0.86 | 0 | 0.84 | T | T |
| BEL FAD | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL FAD | 15-11-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| BEL FAD | 08-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BEL FAD | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 19-10-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | T | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | X |
| BEL FAD | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Merelbeke |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 30-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 16-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
| BEL FAD | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 25-10-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 19-10-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.30 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
| BEL FAD | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 01-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Lyra-Lierse Berlaar |
| Lyra-Lierse Berlaar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 10-01-2026 | Chủ | Belisia Bilzen | 28 Ngày |
| BEL FAD | 17-01-2026 | Khách | zelzate | 35 Ngày |
| BEL FAD | 24-01-2026 | Chủ | Tienen | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 11-01-2026 | Chủ | Hasselt | 29 Ngày |
| BEL FAD | 18-01-2026 | Khách | Belisia Bilzen | 36 Ngày |
| BEL FAD | 25-01-2026 | Chủ | Diegem Sport | 43 Ngày |

