

| [Isthmian League Premier Division-4] Chatham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 16 | 33 | 4 | 58.8% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 13 | 14 | 9 | 50.0% |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 3 | 19 | 3 | 66.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | 10 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-11] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 27 | 25 | 11 | 41.2% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 13 | 13 | 50.0% |
| 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 16 | 12 | 9 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 21 | 3 | 16.7% |
| Chatham Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| St Albans CityChatham Town |
| Chatham TownSt Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 09-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FAC | 26-10-13 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chatham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 11-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.23 | -0.25 | -0.68 | B | 0.84 | -1 | 0.86 | B | X |
| ENG RYM | 08-11-25 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | X |
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.36 | T | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Vel C | 18-11-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 10 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG RYM | 08-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 01-11-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.12 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Chatham Town |
| Chatham Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-12-2025 | Chủ | Burgess Hill Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 09-12-2025 | Chủ | Whitehawk | 10 Ngày |
| ENG RYM | 09-12-2025 | Chủ | Potters Bar Town | 10 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-12-2025 | Khách | Ramsgate | 7 Ngày |
| ENG RYM | 10-12-2025 | Khách | Billericay Town | 11 Ngày |
| ENG RYM | 13-12-2025 | Chủ | Chichester City | 14 Ngày |

