| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN TWN Mulan League-1] Hang Yuan FC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 2 | 0 | 43 | 7 | 29 | 1 | 81.8% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 4 | 16 | 2 | 83.3% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 21 | 3 | 13 | 1 | 80.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 5 | 16 | 83.3% |
| [CHN TWN Mulan League-8] Taipei Brao Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 1 | 10 | 2 | 30 | 1 | 8 | 0.0% |
| 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 13 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 15 | 1 | 0.0% |
| Hang Yuan FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 22-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.17 | -0.24 | -0.70 | H | 0.75 | -1.25 | -0.99 | B | X |
| Chinese TML | 01-07-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 06-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 06-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Chinese TML | 22-10-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Chinese TML | 25-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Hang Yuan FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | T |
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | T |
| Chinese TML | 01-11-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 27-09-25 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 13-09-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Taiwan CW | 13-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| Chinese TML | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.40 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| Taipei Brao Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | X | ||
| Chinese TML | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 27-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 3 | 0.90 | T | ||
| Chinese TML | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | X | ||
| Chinese TML | 13-09-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.78 | -0.24 | -0.14 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Hang Yuan FC Women |
| Hang Yuan FC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 13-12-2025 | Chủ | Valkyrie (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 20-12-2025 | Chủ | AC Taipei (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 13-12-2025 | Chủ | Hualien (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 20-12-2025 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 24-01-2026 | Khách | Valkyrie (W) | 49 Ngày |

