

| [INT CF-] FC 08 Homburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] FK Pirmasens |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 9 | 12 | 66.7% |
| FC 08 Homburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-25 | 2 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-07-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | H | 0.94 | -1.00 | 0.82 | B | T |
| GER Reg | 11-03-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
| GER Reg | 24-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.48 | T | 0.99 | -0.25 | 0.85 | T | X |
| GER Reg | 13-03-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.30 | -0.29 | -0.53 | H | 0.97 | -0.50 | 0.87 | B | X |
| GER Reg | 29-09-20 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.87 | -0.67 | 0.95 | T | T |
| GER Reg | 20-09-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | H | 0.84 | -0.57 | 1.00 | T | X |
| GER Reg | 11-05-19 | 5 - 0 (5 - 0) | 12 - 3 | -0.70 | -0.22 | -0.18 | T | 0.85 | 1.00 | -0.99 | T | T |
| GER Reg | 03-11-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | H | 1.00 | -0.50 | 0.86 | B | X |
| GER OBW | 11-05-18 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.40 | -0.27 | -0.46 | H | 0.77 | -0.25 | 0.99 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
| FC 08 Homburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-07-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.24 | -0.24 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | X |
| INT CF | 08-07-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-07-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER Reg | 16-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.43 | -0.26 | -0.41 | T | 0.85 | 0 | 0.91 | T | T |
| GER Reg | 09-05-26 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER Reg | 03-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.37 | -0.26 | -0.46 | B | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
| GER Reg | 25-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.24 | -0.23 | H | 0.95 | 1 | 0.81 | T | X |
| GER Reg | 21-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.66 | -0.24 | -0.21 | B | 0.88 | 1 | 0.88 | H | H |
| GER Reg | 17-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.28 | -0.43 | H | 0.83 | 0 | 0.87 | H | X |
| GER Reg | 11-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.28 | -0.38 | T | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
| FK Pirmasens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 10-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-06-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-05-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-05-26 | 7 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-05-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC 08 Homburg |
| FC 08 Homburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||