

| [Copinha-4] I9 Futebol Clube Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| [Copinha-3] Velo Clube Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 10 | 4 | 16.7% |
| I9 Futebol Clube Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| I9 Futebol Clube Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Velo Clube Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 12-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 05-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 25-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 18-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 11-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 04-07-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 28-06-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 20-06-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 06-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 30-05-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| I9 Futebol Clube Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| I9 Futebol Clube Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 09-01-2026 | Chủ | Vasco da Gama (Youth) | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 09-01-2026 | Chủ | Guanabara City U20 | 3 Ngày |

