

| [ZAN CUP-] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 7 | 16.7% |
| [ZAN CUP-] Young Africans |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 0 | 16 | 83.3% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Young AfricansSingida Black Stars |
| Young AfricansSingida Black Stars |
| Singida Black StarsYoung Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania Cup | 29-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 17-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 22-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 25-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Young Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.55 | -0.32 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| CAF CL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | X | ||
| Tanzania PL | 09-11-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 28-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 25-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 0%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 25-01-2026 | Chủ | AS Otoho | 16 Ngày |
| Tanzania PL | 30-01-2026 | Khách | Tanzania Prisons | 21 Ngày |
| CAF Cup | 01-02-2026 | Khách | AS Otoho | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | 23-01-2026 | Khách | Al Ahly SC | 14 Ngày |
| CAF CL | 30-01-2026 | Chủ | Al Ahly SC | 21 Ngày |
| Tanzania PL | 30-01-2026 | Khách | Azam | 21 Ngày |