

| [ENG FA Women's Cup-] Hull City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 12 | 66.7% |
| [ENG FA Women's Cup-] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | 13 | 66.7% |
| Hull City Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hull City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WNPL | 07-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 1 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WNPL | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WNPL | 02-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WNPL | 30-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | T | 0.96 | 0 | 0.74 | T | X |
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 1 - 4 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WNPL | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WNPL | 05-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | ||
| ENG WLC | 21-11-25 | 3 - 3 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | T | ||
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%
| Hull City Women |
| Hull City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG WNPL | 25-01-2026 | Khách | Liverpool Feds (W) | 7 Ngày |
| ENG WNPL | 08-02-2026 | Chủ | Stoke City (W) | 21 Ngày |
| ENG WNPL | 17-02-2026 | Chủ | Loughborough Lightning (W) | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 01-02-2026 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 21 Ngày |