

| [INT CF-] Rot-Weiss Walldorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 15 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] TSV Steinbach Haiger |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
| Rot-Weiss Walldorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rot-Weiss Walldorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 26-10-25 | 2 - 6 (2 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 04-10-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TSV Steinbach Haiger |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 05-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.96 | T | ||
| GER Reg | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.80 | 1 | 0.96 | X | ||
| GER Reg | 21-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.26 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| GER Reg | 15-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.37 | -0.26 | -0.49 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| GER Reg | 07-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.27 | -0.40 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| GER Reg | 01-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | -0.45 | -0.26 | -0.40 | 0.77 | 0 | 0.99 | T | ||
| GER Reg | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.26 | -0.31 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| GER Reg | 18-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | ||
| GER Reg | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 1.00 | 0 | 0.76 | X | ||
| GER Reg | 05-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | -0.45 | -0.27 | -0.40 | 0.81 | 0 | -0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
| Rot-Weiss Walldorf |
| Rot-Weiss Walldorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 21-02-2026 | Chủ | Kickers Offenbach | 35 Ngày |
| GER Reg | 28-02-2026 | Khách | FSV Mainz 05 (Youth) | 42 Ngày |
| GER Reg | 07-03-2026 | Khách | Stuttgarter Kickers | 49 Ngày |