

| [CHN FA Cup-3] Qingdao Fuli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 3 | 33.3% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 3 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 3 | 12 | 66.7% |
| [CHN FA Cup-] Shanxi Chongde Ronghai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
| Qingdao Fuli |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Qingdao Fuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 11-04-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 09-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shanxi Chongde Ronghai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 4 - 2 (0 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| CHA D2 | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| CHA D2 | 29-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.11 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.16 | -0.27 | -0.72 | 0.96 | -1 | 0.74 | X | ||
| CHA D2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.29 | -0.34 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | X | ||
| CHA D2 | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| CHA D2 | 24-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
| Qingdao Fuli |
| Qingdao Fuli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 25-04-2026 | Chủ | Shanghai Port B | 7 Ngày |
| CHA D2 | 29-04-2026 | Chủ | Dalian Yingbo B | 11 Ngày |
| CHA D2 | 04-05-2026 | Khách | Haimen Codion | 16 Ngày |

