| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-6] Tabora United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 18 | 27 | 6 | 36.8% |
| 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 4 | 19 | 4 | 50.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 7 | 22.2% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 9 | 50.0% |
| [TZA Premier League-1] Young Africans |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 14 | 5 | 0 | 44 | 3 | 47 | 1 | 73.7% |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 34 | 2 | 28 | 1 | 90.0% |
| 9 | 5 | 4 | 0 | 10 | 1 | 19 | 2 | 55.6% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | 13 | 66.7% |
| Tabora United FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Young AfricansTabora United FC |
| Tabora United FCYoung Africans |
| Young AfricansTabora United FC |
| Young AfricansTabora United FC |
| Tabora United FCYoung Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 02-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 07-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania Cup | 01-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 23-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tabora United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 23-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 28-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 20-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Young Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 23-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.80 | -0.22 | -0.10 | 0.70 | 1.25 | -0.94 | X | ||
| Tanzania PL | 19-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ZAN CUP | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.55 | -0.32 | -0.25 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
| CAF CL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 0%
| Tabora United FC |
| Tabora United FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 07-02-2026 | Chủ | Mbeya City | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Khách | Simba Sports Club | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 04-03-2026 | Khách | Dodoma Jiji FC | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF CL | 06-02-2026 | Khách | FAR Forces Armee Royales | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 07-02-2026 | Chủ | JKT Tanzania | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Khách | Mtibwa Sugar | 8 Ngày |

