| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-12] AS Agareb |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 6 | 11 | 19 | 30 | 24 | 12 | 26.1% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 14 | 16 | 9 | 33.3% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 16 | 8 | 11 | 18.2% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | 3 | 0.0% |
| [TUN Professional League 2-9] Chebba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 31 | 27 | 9 | 26.1% |
| 12 | 5 | 6 | 1 | 14 | 5 | 21 | 5 | 41.7% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 26 | 6 | 12 | 9.1% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0.0% |
| AS Agareb |
| Chủ - Khách |
|---|
| ChebbaAS Agareb |
| AS AgarebChebba |
| ChebbaAS Agareb |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TTLd | 05-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TTLd | 22-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| AS Agareb |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 18-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 22-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 07-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chebba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 23-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 07-11-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.71 | -0.27 | -0.18 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
| TTLd | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| AS Agareb |
| AS Agareb |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

