| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-10] Swift Hesperange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 29 | 22 | 10 | 31.6% |
| 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 13 | 13 | 9 | 40.0% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 12 | 22.2% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 0.0% |
| [LUX National Division-13] UN Kaerjeng 97 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 34 | 19 | 13 | 26.3% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 19 | 14 | 8 | 40.0% |
| 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 15 | 5 | 15 | 11.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 24-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 23-04-23 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 01-02-23 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-11-22 | 4 - 2 (1 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 05-07-22 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-04-14 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-10-13 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-03-12 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 05-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UN Kaerjeng 97 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 13 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 05-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 01-03-2026 | Khách | Atert Bissen | 7 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Chủ | Mamer | 14 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | Victoria Rosport | 7 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Khách | CS Petange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | UNA Strassen | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

