

| [INT CF-] Molde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Metalist 1925 Kharkiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 | 50.0% |
| Molde |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Molde |
| Chủ - Khách |
|---|
| MoldeKristiansund BK |
| Sarpsborg 08Molde |
| MoldeBrann |
| HaugesundMolde |
| MoldeRosenborg BK |
| Bodo GlimtMolde |
| MoldeSandefjord |
| Kristiansund BKMolde |
| MoldeValerenga |
| StromsgodsetMolde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D1 | 30-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.38 | -0.25 | -0.43 | B | -0.95 | 0 | 0.83 | B | X |
| NOR D1 | 22-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.40 | T | 0.97 | 0 | 0.91 | T | T |
| NOR D1 | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.14 | -0.19 | -0.73 | T | 0.88 | -1.5 | 1.00 | T | X |
| NOR D1 | 01-11-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 3 - 8 | -0.49 | -0.26 | -0.33 | T | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | T |
| NOR D1 | 26-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 1 | -0.75 | -0.17 | -0.14 | B | 0.86 | 1.5 | -0.98 | B | T |
| NOR D1 | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 4 | -0.54 | -0.24 | -0.27 | B | 0.85 | 0.5 | -0.97 | B | T |
| NOR D1 | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.33 | -0.26 | -0.49 | B | 0.83 | -0.5 | -0.95 | B | H |
| NOR D1 | 28-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.57 | -0.24 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.93 | T | T |
| NORC | 24-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.36 | -0.28 | -0.47 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| Metalist 1925 Kharkiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-02-26 | 4 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.27 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
| INT CF | 05-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.49 | -0.26 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | H | ||
| INT CF | 29-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 | 12-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | ||
| UKR D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | X | ||
| UKR D1 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.87 | 0 | 0.95 | T | ||
| UKR D1 | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| UKR D1 | 03-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.28 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
| Molde |
| Molde |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NORC | 07-03-2026 | Chủ | Bodo Glimt | 23 Ngày |
| NOR D1 | 14-03-2026 | Chủ | Rosenborg BK | 30 Ngày |
| NOR D1 | 21-03-2026 | Khách | Viking | 37 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 21-02-2026 | Chủ | Kryvbas | 9 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | PFC Oleksandria | 16 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | Lokomotiv Kyiv | 20 Ngày |