

| [ICE WLC-4] IR Reykjavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 27 | 3 | 16.7% |
| [ICE WLC-1] Smari Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% |
| IR Reykjavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| IR Reykjavik (W)Smari (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| IR Reykjavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 08-09-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 28-07-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 21-07-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | B | 0.86 | 0 | 0.84 | B | T |
| ICE LD2 | 14-06-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.21 | B | 0.93 | 1.5 | 0.77 | B | X |
| ICE LD2 | 06-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 27-04-25 | 1 - 7 (0 - 4) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 29-03-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 15-03-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Smari Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 19-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 22-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 29-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD2 | 22-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 21-04-24 | 0 - 9 (0 - 4) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 25-03-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 19-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 06-03-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| IR Reykjavik Women |
| IR Reykjavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 12-03-2026 | Khách | Afturelding (W) | 6 Ngày |
| ICE WLC | 19-03-2026 | Chủ | Alftanes (W) | 13 Ngày |
| ICE WC | 19-04-2026 | Chủ | Alftanes (W) | 44 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 19-03-2026 | Chủ | Afturelding (W) | 13 Ngày |
| ICE WC | 19-04-2026 | Khách | Haukar (W) | 44 Ngày |

