| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-4] FC Istiklol Dushanbe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 66.7% |
| [Tajikistan Higher League-11] Sardor Tursunzoda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 6 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0.0% |
| FC Istiklol Dushanbe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Istiklol Dushanbe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACL2 | 24-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.55 | T | 0.95 | -0.5 | 0.81 | T | T |
| TAJ L1 | 12-12-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 08-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 04-12-25 | 1 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 30-11-25 | 0 - 9 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ACL2 | 26-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.08 | -0.16 | -0.88 | B | 0.86 | -2 | 0.90 | B | T |
| TAJ L1 | 10-11-25 | 6 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ACL2 | 05-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | B | 0.84 | 1 | 0.92 | H | H |
| TAJ L1 | 28-10-25 | 6 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ACL2 | 22-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.36 | -0.32 | -0.46 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sardor Tursunzoda |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sardor TursunzodaFK Hulbuk |
| FK HulbukSardor Tursunzoda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 10-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-12-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Istiklol Dushanbe |
| FC Istiklol Dushanbe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 14-03-2026 | Khách | Regar-TadAZ Tursunzoda | 7 Ngày |
| TAJ L1 | 05-04-2026 | Chủ | Ravshan Kulob | 29 Ngày |
| TAJ L1 | 12-04-2026 | Chủ | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 13-03-2026 | Chủ | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 6 Ngày |
| TAJ L1 | 03-04-2026 | Khách | Khosilot Parkhar | 27 Ngày |
| TAJ L1 | 10-04-2026 | Chủ | Khujand | 34 Ngày |