

| [AFC Champions League Elite-4] Buriram United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | 4 | 50.0% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 3 | 75.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 5 | 25.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 6 | 15 | 83.3% |
| [AFC Champions League Elite-11] Shanghai Shenhua |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | 4 | 11 | 12.5% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 11 | 25.0% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | 3 | 0.0% |
| Buriram United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Buriram United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ASEAN CC | 04-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 0 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | T | 0.94 | 2.75 | 0.76 | T | T |
| THA PR | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | B | 0.88 | 1 | 0.88 | B | X |
| ASEAN CC | 28-01-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | T |
| THA LC | 21-01-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
| THA PR | 18-01-26 | 8 - 1 (4 - 1) | 14 - 2 | -0.84 | -0.18 | -0.11 | T | 0.84 | 1.75 | 0.98 | T | T |
| TH FC | 14-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA PR | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.18 | -0.22 | -0.73 | T | 0.95 | -1.25 | 0.87 | B | X |
| THA PR | 04-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.59 | H | 0.87 | -0.75 | 0.89 | B | X |
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA PR | 24-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | T | -0.99 | -1.25 | 0.81 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Shanghai Shenhua |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACLE | 10-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | X | ||
| ACLE | 26-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | X | ||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | 0.96 | -1 | 0.74 | T | ||
| ACLE | 05-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | ||
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.89 | -0.15 | -0.10 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | X | ||
| CHA CSL | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.86 | -0.17 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
| Buriram United |
| Buriram United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

