

| [CHN TWN Mulan League-4] Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 0 | 6 | 19 | 19 | 15 | 4 | 45.5% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 5 | 50.0% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 6 | 4 | 40.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | 6 | 33.3% |
| [CHN TWN Mulan League-3] Kaohsiung Attackers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 10 | 22 | 3 | 54.5% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 5 | 17 | 1 | 71.4% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 6 | 25.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 66.7% |
| Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kaohsiung Sunny Bank (W)AC Taipei (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.80 | 3 | 0.90 | B | T |
| Chinese TML | 13-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| Chinese TML | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | X |
| Chinese TML | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | T | 0.93 | 2.25 | 0.77 | T | X |
| Chinese TML | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 01-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 23-08-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| Chinese TML | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.54 | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | ||
| Chinese TML | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 01-11-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | 0.91 | -1 | 0.79 | X | ||
| Chinese TML | 27-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 3 | 0.90 | T | ||
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 31-01-2026 | Khách | Hualien (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 07-02-2026 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 21-03-2026 | Chủ | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 56 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 31-01-2026 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 07-02-2026 | Khách | Valkyrie (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 21-03-2026 | Khách | AC Taipei (W) | 56 Ngày |

