| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-3] Hayq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 22 | 2 | 6 | 59 | 24 | 68 | 3 | 73.3% |
| 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 11 | 37 | 2 | 80.0% |
| 15 | 10 | 1 | 4 | 26 | 13 | 31 | 4 | 66.7% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
| [ARM First League-12] MIKA Ashtarak |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 60 | 28 | 12 | 23.3% |
| 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 27 | 13 | 14 | 20.0% |
| 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 33 | 15 | 10 | 26.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
| Hayq |
| Chủ - Khách |
|---|
| MIKA AshtarakHayq |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hayq |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ararat Yerevan IIHayq |
| HayqSadarakpat |
| Pyunik BHayq |
| HayqLernayin Artsakh |
| BKMA IIHayq |
| HayqFC Noah B |
| Shirak Gjumri BHayq |
| HayqUrartu II |
| FC Van BHayq |
| HayqBentonit Idzhevan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 05-05-26 | 1 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 27-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 21-04-26 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 14-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 31-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 19-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 02-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MIKA Ashtarak |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 04-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 27-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 20-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 13-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 07-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 23-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 18-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 07-03-26 | 2 - 5 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hayq |
| Hayq |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

