

| [Isthmian League Premier Division-11] St Albans City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 27 | 25 | 11 | 41.2% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 13 | 13 | 50.0% |
| 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 16 | 12 | 9 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 17 | 4 | 16.7% |
| [Isthmian League Premier Division-14] Carshalton Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 5 | 9 | 30 | 35 | 23 | 14 | 30.0% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | 12 | 14 | 30.0% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 21 | 11 | 11 | 30.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | 9 | 33.3% |
| St Albans City |
| Chủ - Khách |
|---|
| St Albans CityCarshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 11-03-06 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| St Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 10 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG RYM | 08-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 01-11-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.12 | B | 0.82 | 1.5 | 1.00 | B | T |
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | H | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | X |
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| ENG RYM | 08-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 01-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 25-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Vel C | 20-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | H | ||
| ENG RYM | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| St Albans City |
| St Albans City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 29-11-2025 | Khách | Chatham Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 06-12-2025 | Khách | Ramsgate | 14 Ngày |
| ENG RYM | 10-12-2025 | Khách | Billericay Town | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 29-11-2025 | Chủ | Cray Valley Paper Mills | 7 Ngày |
| ENG RYM | 06-12-2025 | Khách | Wingate Finchley | 14 Ngày |
| ENG RYM | 13-12-2025 | Chủ | Cheshunt | 21 Ngày |

