

| [ENG FA WSL 2-6] Southampton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 | 20 | 15 | 12 | 6 | 33.3% |
| 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 5 | 7 | 20.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 7 | 6 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 8 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-10] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 16 | 9 | 10 | 22.2% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | 4 | 9 | 20.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 9 | 25.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 13 | 66.7% |
| Southampton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 03-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FA WC | 14-01-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
| ENG LCHW | 10-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | X |
| ENG LCHW | 12-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | T | 0.74 | -0.75 | 0.96 | T | X |
| ENG LCHW | 30-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Southampton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 06-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 04-05-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 27-04-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-04-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 0 - 3 | -0.18 | -0.25 | -0.72 | B | 0.72 | -1.25 | 0.98 | B | T |
| ENG LCHW | 29-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.79 | -0.21 | -0.14 | H | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
| ENG LCHW | 16-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 19-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 05-09-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 04-05-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 27-04-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 30-03-25 | 3 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 23-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| ENG LCHW | 16-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WC | 08-03-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | H | ||
| ENG LCHW | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Southampton Women |
| Southampton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 05-10-2025 | Khách | Birmingham (W) | 7 Ngày |
| ENG CWCUP | 08-10-2025 | Chủ | Portsmouth (W) | 10 Ngày |
| ENG LCHW | 12-10-2025 | Khách | Portsmouth (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 05-10-2025 | Chủ | Charlton (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 12-10-2025 | Khách | CrystalPalace (W) | 14 Ngày |
| ENG CWCUP | 19-10-2025 | Chủ | Sheffield United (W) | 21 Ngày |

