

| [INT CF-] Al Hilal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Al-Muharraq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
| Al Hilal |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Al Hilal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 12-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 06-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 02-08-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 29-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 25-07-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 23-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 19-06-25 | 2 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LIBD1L | 15-06-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Muharraq |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHR D1 | 09-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| ACL2 | 05-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 0.94 | T | ||
| ACL2 | 29-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ACL2 | 22-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| BHR D1 | 17-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | X | ||
| BHR D1 | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.14 | -0.21 | -0.77 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | X | ||
| ACL2 | 01-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 10 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| BHR D1 | 26-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 24 - 2 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | 0.99 | 1.5 | 0.77 | X | ||
| BHR D1 | 21-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.16 | -0.22 | -0.73 | 0.91 | -1.25 | 0.91 | T | ||
| ACL2 | 17-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
| Al Hilal |
| Al Hilal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BHR D1 | 19-12-2025 | Khách | Al-Budaiya | 6 Ngày |
| ACL2 | 24-12-2025 | Chủ | Esteghlal Tehran | 11 Ngày |
| BHR D1 | 26-12-2025 | Chủ | Najma Manama | 13 Ngày |