So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.25
-0.95
1.00
3.25
0.80
2.52
3.70
2.21
Live
0.93
0
0.91
-0.98
3.25
0.80
2.32
3.70
2.39
Run
-0.28
0.25
0.10
-0.25
4.5
0.05
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
-0.97
0
0.78
0.98
3.25
0.83
2.63
3.50
2.35
Live
0.97
0
0.82
1.00
3.25
0.80
2.50
4.00
2.40
Run
0.26
0
-0.37
-0.20
4.5
0.13
1.01
41.00
151.00
Mansion88Sớm
0.78
-0.25
0.96
0.91
3.25
0.83
2.64
3.55
2.15
Live
-0.99
0
0.83
-0.99
3.25
0.81
2.52
3.50
2.29
Run
-0.41
0.25
0.25
-0.22
4.5
0.04
1.03
7.20
80.00
188betSớm
0.78
-0.25
-0.94
-0.99
3.25
0.81
2.52
3.70
2.21
Live
0.90
0
0.96
-0.97
3.25
0.81
2.32
3.70
2.39
Run
-0.27
0.25
0.11
-0.24
4.5
0.06
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.77
-0.25
-0.95
1.00
3.25
0.80
2.51
3.39
2.23
Live
0.97
0
0.87
-0.98
3.25
0.80
2.47
3.45
2.34
Run
0.32
0
-0.48
-0.19
4.5
0.05
1.05
7.20
36.00

Bên nào sẽ thắng?

Diosgyor VTK
ChủHòaKhách
MTK Budapest
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Diosgyor VTKSo Sánh Sức MạnhMTK Budapest
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN Fizz Liga-10] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
153662127151020.0%
724112910728.6%
812591851012.5%
6204610633.3%
[HUN Fizz Liga-7] MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15627282920740.0%
8512231216162.5%
711551741114.3%
631216101050.0%

Thành tích đối đầu

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
Diosgyor VTKMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D109-08-255 - 0
(4 - 0)
4 - 7-0.64-0.24-0.25B-0.981.000.80BT
HUN D117-05-252 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.38-0.27-0.47T0.82-0.250.94TX
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33B-0.990.500.81BT
HUN D119-10-240 - 2
(0 - 2)
11 - 6-0.46-0.29-0.38B0.980.250.78BX
HUN D114-04-241 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.46-0.27-0.39H-0.980.250.80TX
HUN D116-12-233 - 3
(1 - 1)
10 - 5-0.50-0.29-0.33H1.000.500.82TT
HUN D102-09-232 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.43-0.28-0.39B0.810.00-0.97BT
HUN D2E13-03-234 - 2
(2 - 0)
3 - 8-0.43-0.30-0.39B0.780.000.98BT
HUN D2E12-09-223 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.36-0.27-0.49T0.98-0.250.84TX
HUN D105-03-210 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.41-0.29-0.41H0.910.000.91HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKSzeged Csanad
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Gyori ETODiosgyor VTK
Kisvarda FCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
HodmezovasarhelyiDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPuskas Akademia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-11-252 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.51-0.28-0.33B0.960.50.86BX
HUN D102-11-251 - 3
(1 - 2)
6 - 8-0.38-0.28-0.47B0.84-0.250.98BT
HUN Cup28-10-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4---T--
HUN D125-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.36-0.26-0.50T0.81-0.5-0.99TX
HUN D118-10-253 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.68-0.23-0.21B0.8211.00BT
HUN D105-10-251 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.51-0.28-0.33B0.960.50.80BX
HUN D127-09-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.29-0.44H-0.9600.78HX
HUN D119-09-252 - 2
(0 - 2)
18 - 2-0.84-0.17-0.11H0.801.75-0.98TT
HUN Cup13-09-251 - 3
(1 - 2)
7 - 9---T--
HUN D130-08-251 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.34-0.27-0.50H0.82-0.51.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

MTK Budapest            
Chủ - Khách
MTK HungariaDebrecin VSC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaMezokovesd Zsory
Puskas AkademiaMTK Hungaria
MTK HungariaNyiregyhaza
KazincbarcikaMTK Hungaria
MTK HungariaKisvarda FC
MTK HungariaZalaegerzsegTE
Bodajk FC SiofokMTK Hungaria
UjpestiMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D109-11-253 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.49-0.28-0.350.820.251.00T
HUN D101-11-254 - 1
(1 - 0)
14 - 0-0.73-0.21-0.180.861.250.96T
HUN Cup29-10-255 - 1
(2 - 1)
7 - 5-0.76-0.22-0.180.761.250.94T
HUN D125-10-251 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.52-0.27-0.330.910.50.91X
HUN D118-10-255 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.54-0.27-0.300.840.50.98T
HUN D103-10-253 - 1
(3 - 0)
3 - 5-0.32-0.28-0.520.84-0.50.92T
HUN D128-09-254 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.51-0.28-0.330.950.50.87T
HUN D121-09-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.370.920.250.90X
HUN Cup13-09-251 - 7
(0 - 4)
2 - 5-----
HUN D130-08-251 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.51-0.28-0.330.970.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%

Diosgyor VTKSo sánh số liệuMTK Budapest
  • 12Tổng số ghi bàn30
  • 1.2Trung bình ghi bàn3.0
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
MTK Budapest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Diosgyor VTKThời gian ghi bànMTK Budapest
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    2
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    6
    11
    Bàn thắng H1
    9
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Diosgyor VTKChi tiết về HT/FTMTK Budapest
  • 1
    4
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    2
    0
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Diosgyor VTKSố bàn thắng trong H1&H2MTK Budapest
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    2
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-11-2025KháchKazincbarcika7 Ngày
HUN D106-12-2025ChủNyiregyhaza14 Ngày
HUN D113-12-2025KháchPuskas Akademia21 Ngày
MTK Budapest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-11-2025KháchGyori ETO7 Ngày
HUN D106-12-2025KháchPaksi SE Honlapja14 Ngày
HUN D113-12-2025ChủUjpesti21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 20.0%Thắng40.0% [6]
  • [6] 40.0%Hòa13.3% [6]
  • [6] 40.0%Bại46.7% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 13.3%Thắng6.7% [1]
  • [4] 26.7%Hòa6.7% [1]
  • [1] 6.7%Bại33.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.87
  • TB mất điểm
    1.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.53
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 40.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Diosgyor VTK VS MTK Budapest ngày 24-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.