| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] TuS Blau-Weiss Lohne |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] TuS Bersenbruck |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 11 | 9 | 33.3% |
| TuS Blau-Weiss Lohne |
| Chủ - Khách |
|---|
| TuS BersenbruckTuS Blau-Weiss Lohne |
| TuS BersenbruckTuS Blau-Weiss Lohne |
| TuS BersenbruckTuS Blau-Weiss Lohne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 29-06-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 13-09-20 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Blau-Weiss Lohne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 4 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.26 | -0.44 | B | 0.93 | 0 | 0.83 | B | X |
| GER Reg | 21-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.25 | -0.34 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | X |
| GER Reg | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.37 | -0.26 | -0.47 | T | 0.84 | -0.25 | 0.92 | T | X |
| GER Reg | 09-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.39 | -0.25 | -0.48 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | T |
| GER Reg | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | B | 0.87 | 0.25 | 0.97 | B | X |
| GER Reg | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 0) | - | -0.45 | -0.26 | -0.41 | H | 0.83 | 0 | -0.99 | H | T |
| GER Reg | 11-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.86 | -0.15 | -0.11 | B | 0.97 | 2.25 | 0.79 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| TuS Bersenbruck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-11-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Blau-Weiss Lohne |
| TuS Blau-Weiss Lohne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 14-02-2026 | Khách | FC Schoningen08 | 1 Ngày |
| GER Reg | 15-02-2026 | Khách | SV Drochtersen/Assel | 2 Ngày |
| GER Reg | 22-02-2026 | Chủ | ETSV Weiche Flensburg | 9 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 14-02-2026 | Chủ | Werder Bremen (Youth) | 1 Ngày |
| GER BL | 15-02-2026 | Khách | SV Atlas Delmenhorst | 2 Ngày |