

| [Yunnan League-4] Yuxi Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 | 32 | 7 | 21 | 4 | 70.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 3 | 15 | 1 | 83.3% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 6 | 7 | 50.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 4 | 14 | 66.7% |
| [Yunnan League-13] Lincang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 30 | 6 | 13 | 20.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | 3 | 13 | 20.0% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 22 | 3 | 11 | 20.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 13 | 6 | 33.3% |
| Yuxi Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Yuxi Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Yuxi TeamZhaotong Team |
| Baoshan TeamYuxi Team |
| Yuxi TeamLijiang Team |
| Yuxi TeamDali Team |
| Dehong TeamYuxi Team |
| Yuxi TeamHonghe Team |
| Chuxiong TeamYuxi Team |
| Yuxi TeamNujiang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 22-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 29-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lincang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yuxi Team |
| Yuxi Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Wenshan Team | 7 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Chủ | PuEr Team | 14 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Khách | Qujing Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Baoshan Team | 7 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Khách | Zhaotong Team | 14 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Chủ | Diqing Team | 21 Ngày |

