| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-3] Langenthal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 16 | 7 | 6 | 60 | 37 | 55 | 3 | 55.2% |
| 14 | 10 | 2 | 2 | 39 | 19 | 32 | 2 | 71.4% |
| 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 18 | 23 | 4 | 40.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 83.3% |
| [SWI Divison 2-4] SV Muttenz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 14 | 9 | 7 | 64 | 46 | 51 | 4 | 46.7% |
| 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 24 | 25 | 6 | 46.7% |
| 15 | 7 | 5 | 3 | 34 | 22 | 26 | 2 | 46.7% |
| 6 | 1 | 5 | 0 | 10 | 6 | 8 | 16.7% |
| Langenthal |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV MuttenzLangenthal |
| SV MuttenzLangenthal |
| LangenthalSV Muttenz |
| LangenthalSV Muttenz |
| SV MuttenzLangenthal |
| SV MuttenzLangenthal |
| SV MuttenzLangenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-04-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 21-04-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 07-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 23-09-20 | 0 - 5 (0 - 2) | 8 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 07-09-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Langenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 19-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 02-04-26 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-02-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 23-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Muttenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Langenthal |
| Langenthal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 09-05-2026 | Khách | BSC Old Boys | 7 Ngày |
| SUI LC | 16-05-2026 | Chủ | SC Buochs | 14 Ngày |
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | Besa Biel Bienne | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 09-05-2026 | Chủ | solothurn | 7 Ngày |
| SUI LC | 16-05-2026 | Khách | Delemont | 14 Ngày |
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | FC Courtetelle | 21 Ngày |

