

| [CWSL-6] Sichuan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | 10 | 50.0% |
| [CWSL-8] Shandong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
| Sichuan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shandong (W)Sichuan (W) |
| Sichuan (W)Shandong (W) |
| Sichuan (W)Shandong (W) |
| Shandong (W)Sichuan (W) |
| Shandong (W)Sichuan (W) |
| Shandong (W)Sichuan (W) |
| Shandong (W)Sichuan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 19-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 04-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 09-11-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.17 | -0.29 | -0.69 | H | 0.80 | -1.00 | 0.90 | B | H |
| CWPL | 01-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 12-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 14-05-21 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CHN NGFW | 21-10-09 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | 0.70 | 1.00 | 0.80 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shandong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sichuan Women |
| Sichuan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 09-05-2026 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 16-05-2026 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 14 Ngày |
| CWPL | 13-06-2026 | Khách | Jiangsu (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 10-05-2026 | Chủ | Shanghai Shengli (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 17-05-2026 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 15 Ngày |
| CWPL | 13-06-2026 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 42 Ngày |

