

| [NOR 3.Divisjon-9] Brumunddal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 9 | 33.3% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | 50.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 18 | 4 | 16.7% |
| [NOR 3.Divisjon-3] Rade |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 16 | 2 | 6 | 3 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| Brumunddal |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Brumunddal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORC | 13-08-25 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 12-04-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 29-10-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 22-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 15-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D3 | 07-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 01-10-23 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 23-09-23 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 18-09-23 | 2 - 4 (2 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 09-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | H | 0.88 | 1 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Rade |
| Chủ - Khách |
|---|
| RadeMoss |
| RadeLyn Oslo |
| Fredrikstad BRade |
| RadeSarpsborg 08 |
| RadeMoss |
| RadeKvik Halden |
| RadeValerenga |
| RadeFredrikstad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORC | 13-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 13-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 01-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 24-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 10-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 25-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 18-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brumunddal |
| Brumunddal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D3 | 11-04-2026 | Khách | FC Lyn Oslo B | 5 Ngày |
| NOR D3 | 18-04-2026 | Chủ | Fram Larvik | 12 Ngày |
| NOR D3 | 25-04-2026 | Chủ | Bjorkelangen | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D3 | 11-04-2026 | Chủ | Fram Larvik | 5 Ngày |
| NOR D3 | 18-04-2026 | Khách | Bjorkelangen | 12 Ngày |
| NOR D3 | 25-04-2026 | Chủ | Orn-Horten | 19 Ngày |

