

| [Copinha-1] Fortaleza Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | 12 | 66.7% |
| [Copinha-4] Centro Olimpico Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| Fortaleza Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Fortaleza Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA YCup | 19-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA YCup | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA YCup | 06-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA YCup | 29-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA YCup | 23-10-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 11-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 01-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 28-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Centro Olimpico Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Fortaleza Youth |
| Centro Olimpico Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Fortaleza Youth |
| Centro Olimpico Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Khách | Confianca PB Youth | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Uniao Mogi Youth | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 07-01-2026 | Khách | Uniao Mogi Youth | 3 Ngày |
| CSP YC | 10-01-2026 | Chủ | Confianca PB Youth | 6 Ngày |

