

| [ENG FA Trophy-] Halifax Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 11 | 50.0% |
| [ENG FA Trophy-] Anstey Nomads |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | 15 | 83.3% |
| Halifax Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Halifax Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NL | 26-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| ENG NL | 21-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
| ENL Cup | 16-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| ENG FAT | 13-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 11 - 10 | -0.63 | -0.24 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | T |
| ENG NL | 06-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | T |
| ENG NL | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | T |
| ENL Cup | 25-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| ENG NL | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| ENG NL | 15-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 11 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | B | 0.72 | 0 | 0.98 | B | X |
| ENG NL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| Anstey Nomads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 27-12-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.24 | -0.19 | 0.91 | 1 | 0.91 | T | ||
| ENG UD1 | 02-12-25 | 5 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.21 | 0.77 | 1 | 0.93 | T | ||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.59 | -0.25 | -0.26 | 0.89 | 0.75 | 0.87 | X | ||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| Halifax Town |
| Halifax Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||