So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0
0.84
0.81
2.25
0.89
2.43
3.10
2.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
3.5
0.01
15.50
9.80
1.01
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.88
2.25
0.93
3.10
3.40
2.00
Live
0.82
-0.25
0.97
0.82
2
0.97
2.90
3.20
2.15
Run
-0.93
0
0.72
-0.12
3.5
0.06
126.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.78
0.97
2.5
0.77
2.58
3.05
2.46
Live
-0.84
0
0.60
-0.86
2.25
0.62
3.05
2.97
2.20
Run
-0.99
0
0.83
-0.12
3.5
0.02
150.00
7.10
1.03
188betSớm
0.87
0
0.85
0.82
2.25
0.90
2.43
3.10
2.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
3.5
0.02
15.50
9.80
1.01
SbobetSớm
0.97
0
0.83
0.75
2
-0.95
2.58
2.85
2.41
Live
-0.89
0
0.69
0.75
2
-0.95
2.79
2.87
2.24
Run
-0.98
0
0.78
-0.23
3.5
0.09
85.00
6.20
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
ChủHòaKhách
Mynavi Sendai Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSo Sánh Sức MạnhMynavi Sendai Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-10] Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
164391630151025.0%
821571371025.0%
82249178825.0%
62131013733.3%
[JWEL-4] Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16763171327443.8%
73407413642.9%
942310914444.4%
6321421150.0%

Thành tích đối đầu

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara            
Chủ - Khách
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Vegalta Sendai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL27-09-250 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.38-0.30-0.47H0.75-0.250.95BX
JWL22-03-252 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.56-0.30-0.26T0.790.500.97TX
JWL23-11-242 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.36-0.30-0.46B0.80-0.250.96BT
WJLC26-10-240 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.36-0.31-0.45T0.78-0.250.98TX
WJLC25-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TX
JWL12-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.58-0.30-0.24H0.970.750.85TX
JWL23-12-230 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.39-0.31-0.41B0.970.000.85BX
WJLC01-10-231 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.40-0.29-0.43H0.980.000.84HX
JWL03-06-231 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.47-0.33-0.36H0.950.250.81TX
JWL03-12-221 - 2
(0 - 0)
3 - 10-0.26-0.29-0.56B0.99-0.500.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara            
Chủ - Khách
JEF United Ichihara Chiba (W)Nojima Stella (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Nojima Stella (W)
Urawa Red Diamonds (W)Nojima Stella (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Fujizakura Yamanashi (W)
INAC (W)Nojima Stella (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)Nojima Stella (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL14-02-262 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.41-0.31-0.43H0.9000.80HT
JWL20-12-250 - 3
(0 - 0)
7 - 3-0.65-0.29-0.21T0.750.750.95TT
WJLC30-11-253 - 2
(2 - 0)
3 - 4-0.83-0.19-0.13B0.881.750.82TT
JW Cup22-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.55-0.30-0.27B0.830.50.87BX
JW Cup15-11-253 - 2
(0 - 0)
1 - 1---T--
JWL02-11-255 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.78-0.22-0.12B0.941.50.76BT
WJLC26-10-252 - 1
(0 - 0)
5 - 3---B--
JWL22-10-250 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.57-0.30-0.24H0.740.50.96TX
JWL18-10-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.34B0.850.250.85BT
JWL11-10-252 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.81-0.20-0.12B0.771.50.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Mynavi Sendai Ladies            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
Vegalta Sendai (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Vegalta Sendai (W)Albirex Niigata (W)
Vegalta Sendai (W)Ehime FC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Vegalta Sendai (W)
Vegalta Sendai (W)NTV Beleza (W)
INAC (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL14-02-262 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.86-0.19-0.100.811.750.89X
JWL20-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.39-0.32-0.440.9500.75X
WJLC30-11-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.63-0.27-0.250.800.750.90X
JW Cup22-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.37-0.31-0.440.71-0.250.99X
JW Cup15-11-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
JWL08-11-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.60-0.29-0.230.880.750.82X
JWL03-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.37-0.32-0.460.76-0.250.94T
WJLC27-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.19-0.29-0.65-0.96-0.750.78T
JWL18-10-252 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.11-0.19-0.830.80-1.750.90T
JWL13-10-252 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.79-0.21-0.120.901.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSo sánh số liệuMynavi Sendai Ladies
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 19Tổng số mất bàn7
  • 1.9Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Mynavi Sendai Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
7XemXem6XemXem1XemXem0XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Mynavi Sendai Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem3XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nojima Stella Kanagawa SagamiharaThời gian ghi bànMynavi Sendai Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    6
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    5
    Bàn thắng H1
    7
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaChi tiết về HT/FTMynavi Sendai Ladies
  • 0
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    4
    5
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    3
    B/B
ChủKhách
Nojima Stella Kanagawa SagamiharaSố bàn thắng trong H1&H2Mynavi Sendai Ladies
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL28-03-2026ChủUrawa Red Diamonds (W)34 Ngày
JWL04-04-2026KháchNagano Parceiro (W)41 Ngày
JWL25-04-2026ChủCerezo Osaka Sakai (W)62 Ngày
Mynavi Sendai Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL28-03-2026ChủCerezo Osaka Sakai (W)34 Ngày
JWL04-04-2026ChủJEF United Ichihara Chiba (W)41 Ngày
JWL25-04-2026ChủINAC (W)62 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 25.0%Thắng43.8% [7]
  • [3] 18.8%Hòa37.5% [7]
  • [9] 56.3%Bại18.8% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng25.0% [4]
  • [1] 6.3%Hòa12.5% [2]
  • [5] 31.3%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.81 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    0.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara VS Mynavi Sendai Ladies ngày 22-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.