

| [OMA U21 Championship-] Al Khaburah U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 100.0% |
| [OMA U21 Championship-] Al Shabab Seeb U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 50.0% |
| Al Khaburah U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Shabab Seeb U21Al Khaburah U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Oman C U21 | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Khaburah U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al Khaburah U21Dhofar U21 |
| Al Shabab Seeb U21Al Khaburah U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Oman C U21 | 25-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Oman C U21 | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Shabab Seeb U21 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dhofar U21Al Shabab Seeb U21 |
| Al Shabab Seeb U21Al Khaburah U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Oman C U21 | 01-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Oman C U21 | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Khaburah U21 |
| Al Khaburah U21 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||