| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BRA RJC-] Artsul RJ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | 2 | 0.0% |
| [BRA RJC-] Friburguense RJ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% |
| Artsul RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA RJ B1 | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA RJ A2 | 27-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA RJ A2 | 07-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Brazil L | 26-06-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Brazil L | 21-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Brazil L | 31-08-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Brazil L | 04-08-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA SPC2 | 28-06-17 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artsul RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA RJ B1 | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CR | 02-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CR | 26-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 12-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 06-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Friburguense RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA RJ B1 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 06-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 12-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ A2 | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ A2 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ A2 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artsul RJ |
| Artsul RJ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||