| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Engers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] TuS Koblenz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | 16 | 83.3% |
| Engers |
| Chủ - Khách |
|---|
| EngersTuS Koblenz |
| TuS KoblenzEngers |
| TuS KoblenzEngers |
| EngersTuS Koblenz |
| TuS KoblenzEngers |
| TuS KoblenzEngers |
| EngersTuS Koblenz |
| EngersTuS Koblenz |
| EngersTuS Koblenz |
| EngersTuS Koblenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 30-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER LS | 21-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.48 | -0.28 | -0.35 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
| GER OBW | 15-02-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
| GER OBW | 10-09-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 16-10-21 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 13-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 31-10-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.88 | -0.50 | 0.94 | T | X |
| GER OBW | 23-11-18 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 20-01-18 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Engers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 20-08-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GERC | 17-08-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 09-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TuS Koblenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-09-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 23-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 17-08-25 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-08-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Engers |
| Engers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||