

| [INT FRL-] Saudi Arabia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 50.0% |
| [INT FRL-] Laos Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 | 4 | 16.7% |
| Saudi Arabia Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Saudi Arabia (W)Laos (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 29-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Saudi Arabia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 07-06-26 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 18-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 14-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 10-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 06-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 02-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAWC | 02-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | T |
| WAWC | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAWC | 28-11-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAWC | 24-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Laos Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian CQW | 05-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian CQW | 02-07-25 | 0 - 7 (0 - 2) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian CQW | 29-06-25 | 9 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | T | ||
| AFFWC | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| AFFWC | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | X | ||
| INT FRL | 29-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 18-09-23 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||