| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Italy Eccellenza Puglia-] Carpenedolo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
| [Italy Eccellenza Puglia-] Citta Di Albino |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Carpenedolo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Carpenedolo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA C2 | 30-05-10 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA C2 | 23-05-10 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA C2 | 17-01-10 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | 0.99 | 0.5 | 0.87 | B | T |
| ITA C2 | 10-01-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.36 | -0.33 | H | -0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| ITA S4 CUP | 26-08-09 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | 0.98 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| ITA C2 | 07-06-09 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA C2 | 31-05-09 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-08-07 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.23 | -0.15 | B | 0.80 | 1.25 | -0.94 | B | T |
| ITA Cup | 20-08-06 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ItalianC | 15-01-06 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
| Citta Di Albino |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Carpenedolo |
| Carpenedolo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||