

| [UEFA Youth League-] Ludogorets Razgrad U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 2 | 13 | 66.7% |
| [UEFA Youth League-] Dinamo Minsk U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
| Ludogorets Razgrad U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ludogorets Razgrad U19Dinamo Minsk U19 |
| Dinamo Minsk U19Ludogorets Razgrad U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UEFA YL U19 | 04-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ludogorets Razgrad U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 04-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BUL U19 | 16-06-21 | 0 - 7 (0 - 4) | - | -0.30 | -0.29 | -0.61 | T | 0.75 | -0.75 | 0.85 | T | T |
| BUL U19 | 27-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.51 | -0.30 | -0.38 | T | 0.75 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| BUL U19 | 05-10-20 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.92 | -0.15 | -0.09 | T | 0.75 | 2 | 0.95 | T | T |
| BUL U19 | 30-09-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.29 | -0.41 | H | 0.85 | 0.25 | 0.75 | T | X |
| BUL U19 | 25-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| BUL U19 | 16-09-20 | 0 - 3 (0 - 3) | - | -0.15 | -0.20 | -0.85 | T | 0.80 | -1.75 | 0.80 | T | X |
| BUL U19 | 11-09-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.20 | -0.18 | T | 0.79 | 1.5 | 0.81 | T | X |
| BUL U19 | 12-12-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 29%
| Dinamo Minsk U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 30-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 26-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 23-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 0.99 | 1 | 0.77 | T | ||
| UEFA YL U19 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 18-09-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 03-12-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 29-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA YL U19 | 08-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 04-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ludogorets Razgrad U19 |
| Dinamo Minsk U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Ludogorets Razgrad U19 |
| Dinamo Minsk U19 |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||