

| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-5] Cayman Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 33 | 1 | 0.0% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-1] Bermuda (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
| Cayman Islands Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bermuda (W)Cayman Islands (W) |
| Bermuda (W)Cayman Islands (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF WCQ | 23-02-22 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CNCF WCQ | 25-05-14 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Cayman Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 15-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 06-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 03-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.95 | 3 | 0.81 | B | T |
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 23-02-22 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bermuda (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 12-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | X | ||
| CNCF GWC | 01-12-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 31-10-23 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 27-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| CNCF GWC | 26-09-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 22-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 12-04-22 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 08-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 06-03-2026 | Chủ | Guatemala (W) | 99 Ngày |
| WWCQ CONC | 10-04-2026 | Khách | Costa Rica (W) | 134 Ngày |
| WWCQ CONC | 14-04-2026 | Khách | Grenada (W) | 138 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 02-12-2025 | Khách | Guatemala (W) | 4 Ngày |
| WWCQ CONC | 03-03-2026 | Chủ | Costa Rica (W) | 96 Ngày |
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Chủ | Grenada (W) | 142 Ngày |

