| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN TWN Mulan League-3] Kaohsiung Attackers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 10 | 22 | 3 | 54.5% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 5 | 17 | 1 | 71.4% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 6 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 50.0% |
| [CHN TWN Mulan League-6] Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 | 17 | 19 | 12 | 6 | 40.0% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | 6 | 6 | 40.0% |
| 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 10 | 6 | 4 | 40.0% |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | 50.0% |
| Kaohsiung Attackers Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kaohsiung Attackers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| Chinese TML | 27-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.80 | 3 | 0.90 | T | T |
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 13-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| Asian w Cup | 31-08-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Asian w Cup | 28-08-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Asian w Cup | 25-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Taiwan CW | 15-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Taiwan CW | 13-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
| Sunny Bank Athletic Club Taipei (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| AC Taipei (W)Hang Yuan FC (W) |
| Taichung Sakura (W)AC Taipei (W) |
| Valkyrie (W)AC Taipei (W) |
| Taipei Xiongzan (W)AC Taipei (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kaohsiung Attackers Women |
| Kaohsiung Attackers Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 15-11-2025 | Chủ | Hang Yuan FC (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 06-12-2025 | Chủ | Hualien (W) | 28 Ngày |
| Chinese TML | 13-12-2025 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 15-11-2025 | Chủ | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 06-12-2025 | Chủ | Valkyrie (W) | 28 Ngày |
| Chinese TML | 13-12-2025 | Chủ | Taichung Sakura (W) | 35 Ngày |

